Khi nói đến nghiên cứu hệ thống, các nhà nghiên cứu quan tâm đến mô hình, cấu trúc và tương tác giữa các thành phần. Ngay từ cuối những năm 30 của Thế kỷ XX, nhà xã hội học người ỹ Talcott Parsons đã bắt đầu nghiên cứu về hệ thống xã hội với tư cách là hệ thống của các hành động xã hội. Parsons cho rằng, bất kỹ hệ thống xã hội nào cũng đối diện với hai hình thức: Sử dụng và phân phối các nguồn lực mang tính khan hiếm (bên ngoài), đạt được trật tự và thống nhất xã hội (bên trong). Trên cơ sở đó, Parsons đưa ra mô hình AGIL bao gồm bốn thành tố hay bốn chức năng, yêu cầu chính yếu đảm bảo cho xã hội tồn tại và phát triển, đó là:
- Adaptation – thích nghi (chức năng kinh tế): khả năng của xã hội tương tác với môi trường. Điều này bao gồm (nhưng không giới hạn ở) thu thập tài nguyên và sản xuất hàng hóa để phân phối lại xã hội.
- Goal attainment – đạt được mục tiêu (chức năng chính trị): khả năng đặt ra mục tiêu cho tương lai và đưa ra quyết định phù hợp. Các nghị quyết chính trị và mục tiêu xã hội là một phần của nhu cầu này.
- Integration – liên kết, hòa nhập, tích hợp (chức năng xã hội): hay sự hài hòa của toàn bộ xã hội là một yêu cầu rằng các giá trị và chuẩn mực của xã hội phải vững chắc và hội tụ đủ. Ví dụ, nếu một xã hội đang trải qua mức độ tội phạm cao, bất ổn xã hội, hoặc phân biệt đối xử, điều đó có thể cho thấy xã hội đang gặp khó khăn trong việc duy trì sự gắn kết và đoàn kết xã hội giữa các thành viên của mình.
- Latency – cố kết và tiếp tiến (chức năng di truyền văn hóa): hay duy trì mô hình tiềm ẩn (Pattern Maintenance): đề cập đến khả năng của một xã hội trong việc duy trì và truyền tải các mô hình văn hóa, giá trị và chuẩn mực của mình cho các thế hệ tương lai. Ví dụ, nếu một xã hội đang trải qua sự suy giảm chất lượng giáo dục, sự tan vỡ của các cấu trúc gia đình truyền thống hoặc sự mất mát bản sắc văn hóa, điều đó có thể cho thấy xã hội đang gặp khó khăn trong việc duy trì và truyền tải các mô hình văn hóa cho các thế hệ tương lai.
Tóm lại, mô hình AGIL của Parsons có thể là một công cụ hữu ích để phân tích các vấn đề chính trong một xã hội bằng cách xem xét mức độ mà xã hội thực hiện tốt ở từng lĩnh vực chức năng. Bằng cách xác định các khu vực bị “rối loạn chức năng” hoặc mất cân bằng trong các chức năng thích nghi, đạt được mục tiêu, hội nhập, cố kết và tiếp tiến, các nhà hoạch định chính sách và các nhà khoa học xã hội có thể phát triển các can thiệp và chiến lược có mục tiêu để giải quyết nguyên nhân cơ bản của các vấn đề này và thúc đẩy sự ổn định và phúc lợi xã hội.
Sự phát triển tiếp theo của lý thuyết hệ thống tổng quát đã đưa đến những nguyên lý mới cho vận hành hệ thống xã hội mang tính phức tạp trong môi trường không ổn định:
– Nguyên lý tính mở: Khi đề cập đến sự phụ thuộc của hệ thống vào trao đổi nguồn lực với môi trường xung quanh.
– Nguyên lý đa chiều: Các quá trình trong hệ thống diễn ra không đồng bộ. Trong nhiều hoàn cảnh, các quá trình trong cùng một hệ thống có thể trái chiều và mâu thuẫn với nhau.
– Nguyên lý tính hợp trội: Vào bối cảnh không gian, thời gian nhất định, hệ thống có thể đạt được sự chuyển biến trạng thái (phát triển) mang tính đột phá chứ không tiệm tiến.
